Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 4 Tiếng Anh 6 giúp học sinh nắm được cách dùng tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives) trong câu so sánh.

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn học sinh nắm vững cấu trúc và cách dùng tính từ so sánh hơn để thảo luận về chủ đề My Neighbourhood.

I. Cách dùng Tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives)

Tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives) được dùng để so sánh hai người hoặc hai vật với nhau.

Cấu trúc:

Với tính từ ngắn (1 âm tiết): Thêm đuôi -er vào sau tính từ:

S + is/are + adj-er + than + N/pronoun

Ví dụ: Tom is taller than Mary. (Tom cao hơn Mary.)

Với tính từ dài (2 âm tiết trở lên): Thêm more vào trước tính từ:

S + is/are + more + adj + than + N/pronoun

Ví dụ: A house in a city is normally more expensive than a house in the countryside. (Một ngôi nhà ở thành phố thường đắt đỏ hơn một ngôi nhà ở nông thôn.)

Lưu ý: Một số tính từ 2 âm tiết chuyển sang dạng so sánh hơn cũng dùng -er (không dùng more). Ví dụ:

Tính từ tận cùng bằng -y:

  • noisy → noisier
  • busy → busier
  • pretty → prettier

Một số tính từ quen thuộc khác:

  • quiet → quieter
  • narrow → narrower
  • simple → simpler

II. Giải bài tập A Closer Look 2 Unit 4 lớp 6

1. Complete the following sentences with the comparative form of the adjectives in brackets. Number 1 is an example.

(Hoàn thành các câu sau với dạng so sánh hơn của các tính từ trong ngoặc. Câu số 1 là một ví dụ.)

Đáp án:

1. This building is taller than that building. (Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.)

→ Giải thích: "tall" là tính từ ngắn (1 âm tiết) nên chỉ cần thêm đuôi "-er" thành "taller".

2. My neighbourhood is noisier than your neighbourhood. (Khu dân cư của tôi ồn ào hơn khu dân cư của bạn.)

→ Giải thích: "noisy" (ồn ào) là tính từ có 2 âm tiết nhưng kết thúc bằng chữ "y" → đổi "y" thành "i" rồi thêm đuôi "-er" thành "noisier".

3. The square in Ha Noi is bigger than the square in Hoi An. (big) (Quảng trường ở Hà Nội lớn hơn quảng trường ở Hội An.)

→ Giải thích: "big" (lớn) là tính từ ngắn có 1 âm tiết, tận cùng là một phụ âm (g), đứng trước là một nguyên âm (i) → gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm đuôi "-er" thành "bigger".

4. Living in the countryside is more peaceful than living in a city. (peaceful) (Sống ở nông thôn thanh bình hơn sống ở thành phố.)

→ Giải thích: "peaceful" (thanh bình) là tính từ dài → giữ nguyên tính từ và thêm chữ "more" ở phía trước thành "more peaceful".

5. Is living in a city more exciting than living in the countryside? (exciting) (Sống ở thành phố có thú vị hơn sống ở nông thôn không?)

→ Giải thích: "exciting" (thú vị) là tính từ dài (3 âm tiết) → thêm "more" ở phía trước thành "more exciting".

2. Use the correct form of the words in brackets to complete the letter.

(Sử dụng dạng đúng của các từ trong ngoặc để hoàn thành bức thư.)

Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 2
Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 2

Đáp án:

Dear Nick,

How are you?

Chào Nick,

Bạn khỏe không?

Ha Noi is beautiful but it’s too busy for me. I’m having a great time at Cua Lo Beach now. The weather is (1) hotter than that in Ha Noi. The houses and buildings are (2) smaller and (3) older than those in Ha Noi.

Hà Nội rất đẹp nhưng quá nhộn nhịp đối với mình. Mình hiện đang có khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển Cửa Lò. Thời tiết ở đây nóng hơn ở Hà Nội. Những ngôi nhà và các tòa nhà thì nhỏ hơncũ hơn nhà ở Hà Nội.

The streets are (4) wider with less traffic. The seafood here is (5) more delicious and (6) cheaper than the seafood in Ha Noi.

See you soon,
 Vy.

Đường phố rộng hơn với ít xe cộ qua lại hơn. Hải sản ở đây ngon hơnrẻ hơn hải sản ở Hà Nội.

 

Hẹn sớm gặp lại bạn,

Vy

Giải thích chi tiết:

(1) hotter

Giải thích: “hot” là tính từ ngắn, kết thúc bằng một phụ âm "t" đi sau một nguyên âm "o" → gấp đôi phụ âm "t" rồi thêm "-er"

(2) smaller

Giải thích: “small” là tính từ ngắn, thêm "-er"

(3) older

Giải thích: “old” là tính từ ngắn, thêm "-er"

(4) wider

Giải thích: “wide” là tính từ ngắn, đã có sẵn chữ "e" ở cuối, chỉ cần thêm chữ "-r"

(5) more delicious

Giải thích: “delicious” là tính từ dài có 3 âm tiết, giữ nguyên và thêm "more" ở trước

(6) cheaper

Giải thích: “cheap” là tính từ ngắn, thêm "-er"

3. Look at the pictures of the two neighbourhoods: Binh Minh and Long Son. Compare two neighbourhoods.

(Nhìn vào bức tranh của hai khu dân cư: Bình Minh và Long Sơn. So sánh hai khu dân cư. Em có thể sử dụng các tính từ bên dưới.)

noisy (ồn ào), crowded (đông đúc), quiet (yên tĩnh), peaceful (thanh bình), modern (hiện đại), busy (náo nhiệt), boring (nhàm chán)

Example:

  • Binh Minh is noisier than Long Son. (Bình Minh ồn ào hơn Long Sơn.)
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 2
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 2

Đáp án gợi ý:

  • Binh Minh is more crowded than Long Son. (Bình Minh đông đúc hơn Long Sơn.)
  • Long Son is quieter than Binh Minh. (Long Sơn yên tĩnh hơn Bình Minh.)
  • Long Son is more peaceful than Binh Minh. (Long Sơn thanh bình hơn Bình Minh.)
  • Binh Minh is more modern than Long Son. (Bình Minh hiện đại hơn Long Sơn.)
  • Binh Minh is busier than Long Son. (Bình Minh náo nhiệt hơn Long Sơn.)
  • Long Son is more boring than Binh Minh. (Long Sơn nhàm chán hơn Bình Minh.)

4. Work in pairs. Ask and answer questions about Binh Minh and Long Son neighbourhoods using the pictures in 3.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về khu dân cư Bình Minh và Long Sơn sử dụng các bức tranh ở bài tập 3.)

Mẫu hội thoại gợi ý:

Mẫu 1:

A: Is Binh Minh more crowded than Long Son? (Bình Minh có đông đúc hơn Long Sơn không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

Mẫu 2:

A: Is Long Son noisier than Binh Minh? (Long Sơn có ồn ào hơn Bình Minh không?)

B: No, it isn't. Long Son is quieter than Binh Minh. (Không. Long Sơn yên tĩnh hơn Bình Minh.)

Mẫu 3:

A: Is Binh Minh busier than Long Son? (Bình Minh có náo nhiệt hơn Long Sơn không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

Mẫu 4:

A: Is Long Son more modern than Binh Minh? (Long Sơn có hiện đại hơn Bình Minh không?)

B: No, it isn't. Binh Minh is more modern than Long Son. (Không. Bình Minh hiện đại hơn Long Sơn.)

Qua bài học này, IELTS LangGo hy vọng các bạn đã nắm vững cách sử dụng tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives) để so sánh hai người hoặc hai vật với nhau. Đây là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 6.

Các bạn hãy áp dụng ngay cấu trúc so sánh hơn này vào thực tế bằng cách thử so sánh trường học của mình với một ngôi trường khác, hoặc so sánh khu phố nhà mình với khu nhà của bạn khác nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ